xưng tội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự kể lại tội lỗi của mình trước một linh mục trong đạo Công giáo: Đây là một bí tích (nghi lễ thiêng liêng) trong đó tín hữu (con chiên) thú nhận những lỗi lầm, tội lỗi của mình với linh mục, người đại diện cho Chúa, để được tha thứ và hòa giải.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mỗi tháng, bà cụ đều đến nhà thờ để xưng tội.
- Trước khi tham dự thánh lễ quan trọng, nhiều người thường xưng tội để tâm hồn được thanh sạch.
- Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm hơn sau khi xưng tội.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đi xưng tội": Cụm từ thông dụng chỉ việc đến nhà thờ để thực hiện nghi thức này.
- Chủ nhật này tôi sẽ đi xưng tội.
- "Nghe xưng tội": Hành động của vị linh mục khi lắng nghe và giải tội cho tín hữu.
- Vị linh mục già đã nghe xưng tội cho giáo dân suốt nhiều năm.
Biến thể và từ liên quan
- Sự xưng tội (danh từ): Chỉ hành động hoặc nghi thức xưng tội.
- Sự xưng tội giúp con người cảm thấy được thanh thản.
- Tòa giải tội (danh từ): Còn gọi là "phòng xưng tội", là nơi diễn ra nghi thức này.
- Cô ấy bước vào tòa giải tội với tâm trạng ăn năn.
- Giải tội (động từ): Hành động tha tội của linh mục sau khi nghe xưng tội.
- Linh mục đã giải tội cho anh ta.
Từ đồng nghĩa
- Thú tội: Thú nhận tội lỗi (có thể dùng trong cả bối cảnh tôn giáo lẫn pháp luật, trong khi "xưng tội" mang sắc thái tôn giáo rõ nét).
- Xưng thú: (Từ Hán Việt, trang trọng) Thú nhận, khai ra.
Thành ngữ liên quan
- "Xưng tội trong tòa giải tội": Cụm từ mô tả đầy đủ nghi thức thiêng liêng này.
- Mọi tín hữu đều phải xưng tội trong tòa giải tội trước mặt linh mục.
- đgt. (Con chiên) tự kể tội lỗi của mình trước linh mục: đến nhà thờ xưng tội.